Houzii
← Từ điển
Từ ghép

潜力股

Phồn thể: [潛力股]
qiánlìgǔ
Nghĩa tiếng Việtcổ phiếu có tiềm năng tăng giá; (ví dụ) người có triển vọng
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cổ phiếu có tiềm năng tăng giá
  2. 2 (ví dụ) người có triển vọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập