Houzii
← Từ điển
Từ ghép

激进化

Phồn thể: [激進化]
jījìnhuà
Nghĩa tiếng Việtsự cực đoan hóa; làm cho cực đoan
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sự cực đoan hóa
  2. 2 làm cho cực đoan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập