Houzii
← Từ điển
Từ ghép

火上浇油

Phồn thể: [火上澆油]
huǒshàngjiāoyóu
Nghĩa tiếng Việtđổ dầu vào lửa (thành ngữ); fig. làm tình huống trầm trọng hơn; làm mọi người phẫn nộ và tình hình tồi tệ hơn
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đổ dầu vào lửa (thành ngữ); fig. làm tình huống trầm trọng hơn
  2. 2 làm mọi người phẫn nộ và tình hình tồi tệ hơn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập