Từ ghép
火烧眉毛
Phồn thể: [火燒眉毛]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lửa cháy lông mày (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống tuyệt vọng; tình huống khẩn cấp
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: lửa cháy lông mày (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống tuyệt vọng
- 2 tình huống khẩn cấp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.