火花塞Từ ghép火花塞huǒhuāsāiNghĩa tiếng Việtbugi3 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bugiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →花[hoa]hoa; bông; hoa vănTrang chữ →塞ải chiến lược; vị trí biên giới chiến thuậtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →