Houzii
← Từ điển
Từ ghép

火车头

Phồn thể: [火車頭]
huǒchētóu
Nghĩa tiếng Việtđầu máy xe lửa; đầu tàu
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầu máy xe lửa
  2. 2 đầu tàu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập