Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灰心丧气

Phồn thể: [灰心喪氣]
huīxīnsàngqì
Nghĩa tiếng Việtchán nản; mất hết hy vọng; tuyệt vọng
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa