Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灰腹地莺

Phồn thể: [灰腹地鶯]
huīfùdìyīng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) tesia bụng xám (Tesia cyaniventer)
  • 4 chữ
  • 35 nét