Từ ghép
灵犀
Phồn thể: [靈犀]Nghĩa tiếng Việtsừng tê giác, được cho là mang lại khả năng thần giao cách cảm; bóng gió sự nhạy cảm lẫn nhau; trao đổi tình cảm một cách thầm kín
- 2 chữ
- 19 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 sừng tê giác, được cho là mang lại khả năng thần giao cách cảm
- 2 bóng gió sự nhạy cảm lẫn nhau
- 3 trao đổi tình cảm một cách thầm kín
- 4 tâm đầu ý hợp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.