Từ ghép
心有灵犀一点通
Phồn thể: [心有靈犀一點通]Nghĩa tiếng Việttâm đầu ý hợp, giống như tê giác trong truyền thuyết giao tiếp cảm xúc qua chiếc sừng duy nhất (thành ngữ); nghĩa bóng: hai trái tim hòa chung nhịp đập
- 7 chữ
- 49 nét
Nghĩa
- 1 tâm đầu ý hợp, giống như tê giác trong truyền thuyết giao tiếp cảm xúc qua chiếc sừng duy nhất (thành ngữ); nghĩa bóng: hai trái tim hòa chung nhịp đập
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 灵[linh]nhanh nhẹn; tỉnh táo; linh nghiệmTrang chữ →
- 犀tê giác; sắc bénTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 点[điểm]giờ (trên đồng hồ); gọi món; một chút; điểm, chấmTrang chữ →
- 通[thông]đi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên giaTrang chữ →