Từ ghép
灵犀一点通
Phồn thể: [靈犀一點通]Nghĩa tiếng Việttâm đầu ý hợp; tâm trí tương đồng; kết nối tâm hồn
- 5 chữ
- 39 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tâm đầu ý hợp
- 2 tâm trí tương đồng
- 3 kết nối tâm hồn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.