Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灵犀一点通

Phồn thể: [靈犀一點通]
língxīyìdiǎntōng
Nghĩa tiếng Việttâm đầu ý hợp; tâm trí tương đồng; kết nối tâm hồn
  • 5 chữ
  • 39 nét
  • 3 nghĩa