Từ ghép
灵猫
Phồn thể: [靈貓]Nghĩa tiếng Việtcầy hương (mèo trên cây); cầy (nhóm động vật có vú bao gồm cầy mangut và cầy hương)
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cầy hương (mèo trên cây)
- 2 cầy (nhóm động vật có vú bao gồm cầy mangut và cầy hương)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.