Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灵猫类

Phồn thể: [靈貓類]
língmāolèi
Nghĩa tiếng Việtcầy hương (mèo trên cây); cầy (nhóm động vật có vú bao gồm cầy mangut và cầy hương)
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cầy hương (mèo trên cây)
  2. 2 cầy (nhóm động vật có vú bao gồm cầy mangut và cầy hương)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập