Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炙手可热

Phồn thể: [炙手可熱]
zhìshǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kěrèSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bỏng tay, cảm thấy nóng (thành ngữ); nghĩa bóng: sự kiêu ngạo của người quyền lực; một nhân vật mạnh mẽ không ai dám đến gần
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: bỏng tay, cảm thấy nóng (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: sự kiêu ngạo của người quyền lực
  3. 3 một nhân vật mạnh mẽ không ai dám đến gần
  4. 4 nóng (thú vị hoặc được ưa chuộng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập