Từ ghép
炙手可热
Phồn thể: [炙手可熱]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bỏng tay, cảm thấy nóng (thành ngữ); nghĩa bóng: sự kiêu ngạo của người quyền lực; một nhân vật mạnh mẽ không ai dám đến gần
- 4 chữ
- 27 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: bỏng tay, cảm thấy nóng (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: sự kiêu ngạo của người quyền lực
- 3 một nhân vật mạnh mẽ không ai dám đến gần
- 4 nóng (thú vị hoặc được ưa chuộng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.