Từ ghép
炭疽
Nghĩa tiếng Việt(y học) bệnh than; (lâm nghiệp) bệnh thán thư; bệnh loét
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (y học) bệnh than
- 2 (lâm nghiệp) bệnh thán thư; bệnh loét
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.