Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炮艇机

Phồn thể: [炮艇機]
pàotǐngjī
Nghĩa tiếng Việtmáy bay trực thăng vũ trang
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 máy bay trực thăng vũ trang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập