Houzii
← Từ điển
Từ ghép

点击数

Phồn thể: [點擊數]
diǎnjīshù
Nghĩa tiếng Việtsố lần nhấp; số lần truy cập (trên một trang web)
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 số lần nhấp
  2. 2 số lần truy cập (trên một trang web)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập