Houzii
← Từ điển
Từ ghép

点头哈腰

Phồn thể: [點頭哈腰]
diǎntóuhāyāo
Nghĩa tiếng Việtgật đầu khom lưng (thành ngữ); khúm núm nịnh nọt; xun xoe lấy lòng
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa