Từ ghép
点子扎手
Phồn thể: [點子扎手]Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) đối thủ rất khó nhằn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.