Houzii
← Từ điển
Từ ghép

点子扎手

Phồn thể: [點子扎手]
diǎnzizhāshǒu
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) đối thủ rất khó nhằn
  • 4 chữ
  • 20 nét