Houzii
← Từ điển
Từ ghép

点滴

Phồn thể: [點滴]
diǎndī
Nghĩa tiếng Việttruyền dịch; một chút; truyền tĩnh mạch (dùng để đưa thuốc)
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa