Từ ghép
点滴
Phồn thể: [點滴]Nghĩa tiếng Việttruyền dịch; một chút; truyền tĩnh mạch (dùng để đưa thuốc)
- 2 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 truyền dịch
- 2 một chút
- 3 truyền tĩnh mạch (dùng để đưa thuốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.