Từ ghép
点烟器
Phồn thể: [點煙器]Nghĩa
- 1 bật lửa (trong ô tô)
- 2 ổ cắm bật lửa 12 volt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.