Houzii
← Từ điển
Từ ghép

点烟器

Phồn thể: [點煙器]
diǎnyānqì
Nghĩa tiếng Việtbật lửa (trong ô tô); ổ cắm bật lửa 12 volt
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bật lửa (trong ô tô)
  2. 2 ổ cắm bật lửa 12 volt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập