Houzii
← Từ điển
Từ ghép

点集合

Phồn thể: [點集合]
diǎnjíhé
Nghĩa tiếng Việt(toán) tập hợp điểm
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 (toán) tập hợp điểm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập