Chữ đơn
炽
Phồn thể: [熾]Nghĩa
- 1 cháy
- 2 bừng cháy
- 3 rực rỡ
- 4 lừng lẫy
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 白炽[白熾]nhiệt trắng; trạng thái nóng sáng
- 炽烈[熾烈]cháy dữ dội; rực lửa; bùng cháy
- 炽热[熾熱]nóng đỏ; rực sáng; bùng cháy
- 炽盛[熾盛]bừng cháy (lửa); mãnh liệt (tức giận, khao khát,...); thịnh vượng
- 旺炽[旺熾]bừng bừng
- 白炽灯[白熾燈]đèn sợi đốt
- 旺炽型[旺熾型]đỏ rực (y học)
- 旺炽性[旺熾性]đỏ rực (y học)
- 朱高炽[朱高熾]Chu Cao Thị, tên húy của hoàng đế Minh thứ tư, Hoằng Hy 洪熙 (HóngXī)
- 炽热火山云[熾熱火山雲]mây nung sáng; mây tro núi lửa nóng