Từ ghép
烂舌头
Phồn thể: [爛舌頭]Nghĩa
- 1 ngồi lê đôi mách
- 2 nói nhiều
- 3 không biết giữ mồm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.