Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烂舌头

Phồn thể: [爛舌頭]
lànshétóu
Nghĩa tiếng Việtngồi lê đôi mách; nói nhiều; không biết giữ mồm
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngồi lê đôi mách
  2. 2 nói nhiều
  3. 3 không biết giữ mồm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập