Từ ghép
烂醉如泥
Phồn thể: [爛醉如泥]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) say như chết; say bí tỉ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.