Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烂醉如泥

Phồn thể: [爛醉如泥]
lànzuìrúní
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) say như chết; say bí tỉ
  • 4 chữ
  • 38 nét