Chữ đơnChữ đa âm
烙
Nghĩa tiếng Việtđóng dấu; ủi; nướng (trên chảo)
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đóng dấu
- 2 ủi
- 3 nướng (trên chảo)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 烙饼[烙餅]bánh kếp; bánh mì dẹt; bánh nướng
- 烙铁[烙鐵]bàn ủi; ủi; cây đóng dấu
- 烙印đóng dấu (gia súc, v.v.); dấu ấn; (nghĩa bóng) để lại dấu vết lâu dài
- 炮烙hình phạt tra tấn được cho là do vua Trụ của nhà Thương 商纣王 (ShāngZhòuWáng) sử dụng, trong đó nạn nhân bị ép lên cột đồng nung nóng bởi lửa
- 电烙铁[電烙鐵]bàn ủi điện; mỏ hàn điện