Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

烙

lào
Nghĩa tiếng Việtđóng dấu; ủi; nướng (trên chảo)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

烙

luò
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 炮烙 (páoluò)
  • 1 chữ
  • 10 nét