Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烟柳莺

Phồn thể: [煙柳鶯]
yānliǔyīng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi hun khói (Phylloscopus fuligiventer)
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) chích bụi hun khói (Phylloscopus fuligiventer)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập