Từ ghép
烟火气
Phồn thể: [煙火氣]Nghĩa
- 1 mùi nấu ăn
- 2 (bóng) bầu không khí sống động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.