Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烟火气

Phồn thể: [煙火氣]
yānhuǒqì
Nghĩa tiếng Việtmùi nấu ăn; (bóng) bầu không khí sống động
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mùi nấu ăn
  2. 2 (bóng) bầu không khí sống động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập