Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烤胡椒香肠

Phồn thể: [烤胡椒香腸]
kǎohújiāoxiāngcháng
Nghĩa tiếng Việtxúc xích nướng tiêu; pepperoni
  • 5 chữ
  • 47 nét
  • 2 nghĩa