Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烦心事

Phồn thể: [煩心事]
fánxīnshì
Nghĩa tiếng Việtrắc rối; lo lắng; điều gì đó trong lòng
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 rắc rối; lo lắng; điều gì đó trong lòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập