Từ ghép
烫手山芋
Phồn thể: [燙手山芋]Nghĩa
- 1 củ khoai nóng
- 2 vấn đề
- 3 rắc rối
- 4 đau đầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.