Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烫手山芋

Phồn thể: [燙手山芋]
tàngshǒushānyù
Nghĩa tiếng Việtcủ khoai nóng; vấn đề; rắc rối
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa