Từ ghép
热尔韦
Phồn thể: [熱爾韋]Nghĩa tiếng ViệtGervais (tên); Paul Gervais (1816-1879), nhà địa chất người Pháp
- 3 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Gervais (tên)
- 2 Paul Gervais (1816-1879), nhà địa chất người Pháp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.