Houzii
← Từ điển
Từ ghép

热情洋溢

Phồn thể: [熱情洋溢]
rèqíngyángyì
Nghĩa tiếng Việttràn đầy nhiệt huyết (thành ngữ); đầy ấm áp
  • 4 chữ
  • 43 nét