Từ ghép
热情洋溢
Phồn thể: [熱情洋溢]Nghĩa
- 1 tràn đầy nhiệt huyết (thành ngữ); đầy ấm áp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.