Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烽烟遍地

Phồn thể: [烽煙遍地]
fēngyānbiàndì
Nghĩa tiếng Việtđèn lửa khắp nơi (thành ngữ); chìm trong khói lửa chiến tranh
  • 4 chữ
  • 39 nét