Houzii
← Từ điển
Từ ghép

焦虑症

Phồn thể: [焦慮症]
jiāolǜzhèng
Nghĩa tiếng Việtchứng lo âu; rối loạn lo âu
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chứng lo âu
  2. 2 rối loạn lo âu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập