Từ ghép
焦虑症
Phồn thể: [焦慮症]Nghĩa
- 1 chứng lo âu
- 2 rối loạn lo âu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.