Từ ghép
广泛性焦虑症
Phồn thể: [廣泛性焦慮症]Nghĩa
- 1 rối loạn lo âu lan tỏa (GAD)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.