Chữ đơn
煌
Nghĩa
- 1 rực rỡ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 辉煌[輝煌]Cấp: HSK 7–9rực rỡ; vẻ vang
- 炖煌[燉煌]Đôn Hoàng (thành phố ở Cam Túc)
- 敦煌Đôn Hoàng, thành phố cấp huyện ở Cửu Tuyền 酒泉, Cam Túc
- 煌熠sáng ngời
- 敦煌市Đôn Hoàng, thành phố cấp huyện ở Cửu Tuyền 酒泉, Cam Túc
- 敦煌石窟hang động Đôn Hoàng ở Cam Túc; ám chỉ hang Mạc Cao 莫高石窟 (Mògāoshíkū)
- 金碧辉煌[金碧輝煌]vàng ngọc rực rỡ (thành ngữ); bóng: cảnh tượng chói lọi (ví dụ: cung điện hoàng gia)
- 金碧荧煌[金碧熒煌]lộng lẫy xanh và vàng (thành ngữ); trông rực rỡ