Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金碧辉煌

Phồn thể: [金碧輝煌]
jīnbìhuīhuáng
Nghĩa tiếng Việtvàng ngọc rực rỡ (thành ngữ); bóng: cảnh tượng chói lọi (ví dụ: cung điện hoàng gia)
  • 4 chữ
  • 47 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vàng ngọc rực rỡ (thành ngữ)
  2. 2 bóng: cảnh tượng chói lọi (ví dụ: cung điện hoàng gia)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập