Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

熄

xī
Nghĩa tiếng Việtdập tắt; tắt (lửa); làm nguội
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dập tắt
  2. 2 tắt (lửa)
  3. 3 làm nguội
  4. 4 ngừng cháy
  5. 5 tắt (lửa, đèn, v.v.)
  6. 6 kết thúc
  7. 7 héo mòn
  8. 8 tàn lụi
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 âm đọc ở Đài Loan [xi2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập