Từ ghép
熊猫眼
Phồn thể: [熊貓眼]Nghĩa
- 1 bị quầng thâm mắt
- 2 có mắt như gấu trúc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.