Houzii
← Từ điển
Từ ghép

熊猫眼

Phồn thể: [熊貓眼]
xióngmāoyǎn
Nghĩa tiếng Việtbị quầng thâm mắt; có mắt như gấu trúc
  • 3 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa