Houzii
← Từ điển
Từ ghép

燃油舱

Phồn thể: [燃油艙]
rányóucāng
Nghĩa tiếng Việtkhoang dầu (của tàu)
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 khoang dầu (của tàu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập