Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

燥

zào
Nghĩa tiếng Việtkhô; khô cằn; nóng nảy; bực bội; (dạng kết hợp) (cách phát âm ở Đài Loan [sao4]) thịt băm
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa