Chữ đơn
燥
Nghĩa tiếng Việtkhô; khô cằn; nóng nảy; bực bội; (dạng kết hợp) (cách phát âm ở Đài Loan [sao4]) thịt băm
- 1 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khô; khô cằn
- 2 nóng nảy; bực bội
- 3 (dạng kết hợp) (cách phát âm ở Đài Loan [sao4]) thịt băm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 干燥[乾燥][kiền táo]Cấp: HSK 6(về thời tiết, khí hậu, đất đai, v.v.) khô; khô cằn; (về da, miệng, v.v.) khô; (nghĩa bóng) tẻ nhạt; khô khan; buồn chán
- 枯燥[khô táo]Cấp: HSK 6khô khan và tẻ nhạt; không thú vị; tẻ nhạt
- 暴燥biến thể của 暴躁 (bàozào)
- 浮燥biến thể của 浮躁 (fúzào)
- 焦燥biến thể của 焦躁 (jiāozào)
- 秋燥bệnh táo mùa thu (y học cổ truyền Trung Quốc)
- 肉燥(Đài Loan) thịt heo băm kho với nước tương và gia vị (ăn kèm với cơm hoặc mì, hoặc dùng làm nhân bánh bao, v.v.); cách đọc ở Đài Loan: [rou4 sao4]
- 燥子thịt băm; cách phát âm ở Đài Loan [sao4 zi5]
- 干燥机[乾燥機]máy sấy
- 干燥剂[乾燥劑]chất hút ẩm
- 大便干燥[大便乾燥]bị táo bón
- 口干舌燥[口乾舌燥]nghĩa đen: miệng khô lưỡi khô (thành ngữ); nói quá nhiều