Houzii
← Từ điển
Từ ghép

爆发性

Phồn thể: [爆發性]
bàofāxìng
Nghĩa tiếng Việtsức mạnh bùng nổ; bùng nổ
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa