爆裂物Từ ghép爆裂物bàolièwùNghĩa tiếng Việtchất nổ3 chữ39 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chất nổPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.爆[bạo]nổ hoặc bùng nổ; xào nhanh hoặc chần nhanhTrang chữ →裂tách; nứt; vỡTrang chữ →物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →