Houzii
← Từ điển
Từ ghép

爬虫类

Phồn thể: [爬蟲類]
páchónglèi
Nghĩa tiếng Việtbò sát; cũng viết là 爬行類|爬行类
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bò sát
  2. 2 cũng viết là 爬行類|爬行类

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập