Từ ghép
爬行类
Phồn thể: [爬行類]Nghĩa
- 1 bò sát
- 2 cũng viết 爬行動物|爬行动物
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.