Từ ghép
爱岗敬业
Phồn thể: [愛崗敬業]Nghĩa
- 1 tận tụy với công việc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 爱[ái]yêu; thích; tình cảm; có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)Trang chữ →
- 岗(dùng trong từ ghép) gò; đống đất; chốt gác; địa bàn tuần tra của cảnh sát; (dùng trong từ ghép) công việc; vị tríTrang chữ →
- 敬[kính](hình thức kết hợp) kính trọng; tôn kính; cung kính dângTrang chữ →
- 业[nghiệp]ngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệpTrang chữ →