Từ ghép
爱憎分明
Phồn thể: [愛憎分明]Nghĩa tiếng Việtphân biệt rõ ràng giữa yêu và ghét; có yêu ghét rõ ràng
- 4 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phân biệt rõ ràng giữa yêu và ghét
- 2 có yêu ghét rõ ràng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.