Houzii
← Từ điển
Từ ghép

爱憎分明

Phồn thể: [愛憎分明]
àizēngfēnmíng
Nghĩa tiếng Việtphân biệt rõ ràng giữa yêu và ghét; có yêu ghét rõ ràng
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa