Houzii
← Từ điển
Từ ghép

爱漂亮

Phồn thể: [愛漂亮]
àipiàoliang
Nghĩa tiếng Việtthích trông hấp dẫn (thường chỉ con gái); chủ nghĩa thẩm mỹ
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thích trông hấp dẫn (thường chỉ con gái)
  2. 2 chủ nghĩa thẩm mỹ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập