Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牙慧

yáhuì
Nghĩa tiếng Việtlặp lại; ý kiến của người khác; nghe đồn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lặp lại
  2. 2 ý kiến của người khác
  3. 3 nghe đồn
  4. 4 nhại lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập